[Ngoại ngữ] [you] cùng chơi trò "biến từ" tiếng Anh nào!

By bluesea88 - 30/9/10 18,085 102

  1. huyền anh

    huyền anh New Member

    1. though: mặc dù
    2. our: của chúng ta, của chúng tôi
    3. hour: giờ
    4. tough: khó khăn

    tiếp nhé: breathe: thở, hô hấp
     
  2. Mai Chu

    Mai Chu New Member

    1.tea:trà
    2.cheer:vui lên
    3.hear:nghe
    4.ear:tai
    5.tear:nước mắt
    từ tiếp theo: MONEY:tiền

    ---------- Post added at 10:35 PM ---------- Previous post was at 10:32 PM ----------

    1.bear:con gấu
    2.bee:con ong
    3.the: các
    next: cash:tiền mặt
     
  3. 1. eat: ăn
    2. teeth: răng
    3. cheat: gian lận, lừa đảo
    4. heat: hơi nóng
    5. heath: bãi hoang
    6. heathen: người ngoại đạo, người đạo hồi
    7. coach: xe bus chạy đường dài
    8. cat: con mèo
    9. cache: giấu kín, trữ
    10. cachet nét dặc sắc, dấu ấn
    từ tiếp theo: road
     

Chia sẻ trang này