Ba cặp tính từ tiếng Anh khiến người học bối rối

Tom

[♣]Thành Viên CLB
Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT những năm gần đây có câu hỏi trong dạng bài tìm lỗi sai về từ vựng, thường là các từ khó và dễ gây nhầm lẫn. Do đó, thí sinh thường mất điểm ở dạng câu hỏi này. Cô Hoàng Xuân, giáo viên tiếng Anh, hướng dẫn cách phân biệt ba cặp từ "eminent" và "imminent"; "diseased" và "deceased"; "complimentary" và "complementary".

1. "Eminent" và "imminent"

"Eminent /emɪnənt/" nghĩa là kiệt xuất, lỗi lạc, thường được dùng để mô tả những người nổi tiếng và tài giỏi trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: "An eminent scholar" (một học giả lỗi lạc), "an eminent writer" (một nhà văn lỗi lạc) hay "an eminent scientist" (một nhà khoa học lỗi lạc).

Trong khi đó, "imminent /emɪnənt/" nghĩa là "sắp sửa" hoặc "sắp xảy ra (đến nơi)". Ví dụ: "The system is in imminent danger of collapse" (Hệ thống có nguy cơ sập đến nơi rồi) hoặc an attack seems imminent (vụ tấn công sắp xảy ra đến nơi rồi).

2. "Diseased" và "deceased"

"Diseased /dɪˈziːzd/" nghĩa là "bị bệnh, bị nhiễm bệnh". Ví dụ: "A new approach to repair damaged or diseased tissues has been adopted (Một hướng tiếp cận mới để sửa chữa những mô bị hư hoặc bị bệnh đã được áp dụng). Ngoài ra, từ này còn có nghĩa bóng, dùng để mô tả những thứ không lành mạnh. Ví dụ: "It is a product of a seriously diseased mind (Đó là sản phẩm của một bộ óc bệnh hoạn nghiêm trọng).

Trong khi đó, từ "deceased /dɪˈsiːst/" nghĩa là "đã chết, đã khuất". Ví dụ: "The smell of the freshly baked bread reminded her of her deceased parents (Mùi thơm của chiếc bánh mỳ vừa nướng xong đã gợi cho cô ấy nhớ về cha mẹ đã khuất của mình).

3. "Complimentary" và "complementary"

"Complimentary /kɒmplɪˈmentri/" và "complementary /kɒmplɪˈmentri/ có phát âm giống nhau. Về cách viết, hai từ này chỉ khác nhau ở một chữ, là chữ "i" và chữ "e".

"Complimentary" nghĩa là khen ngợi. Ví dụ: "Our guests said some very complimentary things about the meal I’d cooked (Các vị khách của chúng ta đã có một vài khen ngợi về bữa ăn tôi nấu). Ngoài ra, "complimentary" còn có nghĩa là miễn phí. Ví dụ: "As theater employees, we get complimentary tickets (Là nhân viên rạp hát, chúng tôi được nhận vé miễn phí).

Trong khi đó, "complementary" nghĩa là "bù" hoặc "bổ sung". Ví dụ: "My family and my job both play an important part in my life, fulfilling separate but complementary needs (Gia đình và công việc đều đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi, đáp ứng những nhu cầu tách biệt nhưng lại bổ sung cho nhau).

Hoàng Xuân
 

Bình luận bằng Facebook

Similar threads
Thread starter Tiêu đề Diễn đàn Trả lời Date
Tom 5 cặp từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn trong dạng bài tìm lỗi sai Ngoại Ngữ 0
Tom Các cặp từ đồng âm dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
Đ Cách phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu Ngoại Ngữ 0
N [Ngoại ngữ] Thứ tự các tính từ trong một câu Ngoại Ngữ 1
Tom Ba từ tiếng Anh quen thuộc nhưng thường bị phát âm sai Ngoại Ngữ 0
Tom Bốn bước từ số không đến 9.0 IELTS Listening Ngoại Ngữ 0
Tom Ba nguyên tắc giúp phát âm chuẩn mọi từ tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
Tom 6 cách dùng của từ 'Battle' Ngoại Ngữ 0
Tom Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
Tom Từ vựng tiếng Anh về mùa đông Ngoại Ngữ 0
Tom Cách phát âm những từ tiếng Anh có đuôi 'mb' Ngoại Ngữ 0
Đ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học Ngoại Ngữ 0
Tom 5 lưu ý giúp trẻ học tiếng Anh từ cấp 2 Ngoại Ngữ 0
Tom Thương hiệu đào tạo Anh ngữ từ châu Âu ra mắt tại Việt Nam Ngoại Ngữ 0
N Cách học hàng chục từ vựng tiếng Anh mỗi ngày Ngoại Ngữ 0
Tom 20 cụm từ biểu đạt cảm xúc trong tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
Tom Nghe tiếng Anh kém nên bắt đầu học từ đâu? Ngoại Ngữ 0
Đ Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết trung thu Ngoại Ngữ 0
Tom Hướng dẫn phát âm các từ tiếng Anh khó Ngoại Ngữ 0
Tom Phân biệt âm /l/ và /r/ khi ở cuối từ tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
Tom Cách phát âm nhiều từ tiếng Anh khó Ngoại Ngữ 0
Tom 4 bước làm bài tìm lỗi sai về đại từ môn tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
Tom Từ ghi âm tới giao tiếp thực trong luyện nói tiếng Anh Ngoại Ngữ 0
C 10 mẹo học từ vựng tiếng Anh không thể bỏ qua Ngoại Ngữ 0
SuperVirus Những từ dễ gây nhầm lẫn trong anh văn Ngoại Ngữ 0
N [Tiếng Anh] Làm giàu vốn từ vựng khi học tiếng anh Ngoại Ngữ 0
Sóng [English] Phân biệt và sử dụng từ trong tiếng Anh Ngoại Ngữ 1
Truc Nguyen [Ngoại ngữ] Giới từ from...to, out of, by, in, on, at Ngoại Ngữ 0
benny [Ngoại ngữ] Phương pháp tách-ghép từ (cực hay) Ngoại Ngữ 3
benny [Ngoại ngữ] Cách học 100 từ mới tiếng Anh mỗi ngày Ngoại Ngữ 0
KendyDat [Ngoại ngữ] Từ "cún" trong tiếng Anh gọi là gì? Ngoại Ngữ 4
KendyDat [Ngoại ngữ] Những từ vựng tiếng anh kì lạ Ngoại Ngữ 1
PvRock77 [Ngoại ngữ] PvRock77 cho mình 3 từ vựng English mỗi ngày chưa??? Ngoại Ngữ 3
KendyDat [Ngoại ngữ] Từ điển Anh - Dziệt (phát hiện - phát mụn) Ngoại Ngữ 0
SinhBe [Ngoại ngữ] Một số từ take note khi nghe TOEFL IBT Ngoại Ngữ 0
SinhBe [Ngoại ngữ] Cách học tốt từ vựng tiếng Anh Ngoại Ngữ 4
trangdang [Ngoại ngữ] từ vựng tiếng Anh nguồn gốc của nó_thú vị không thể bỏ qua ^^ Ngoại Ngữ 0
canhogiuadaiduong [Ngoại ngữ] 31 từ đẹp nhất trong tiếng Anh!!!!!!!!! Ngoại Ngữ 16
M [Ngoại ngữ] Oxford Picture Dictionnary (Bộ từ điển: Hình, Tiếng Giọng Mỹ) Ngoại Ngữ 7
R [Ngoại ngữ] Những Từ điển Anh-Anh tốt nhất Ngoại Ngữ 4
sand_love_sea [Ngoại ngữ] Cách để học từ Tiếng Anh hợp lí nhất Ngoại Ngữ 1
TQV [Ngoại ngữ] Đại từ điển Babylon Pro 7.5.2 - Từ điển của mọi loại từ điển Ngoại Ngữ 2

Similar threads

Similar threads

Similar threads

Top